Kaori Dict

整える

ととのえる

totonoeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.sắp xếp; chuẩn bị; điều chỉnh
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to put in order; to arrange; to tidy up; to fix; to straighten

    esp. 整える

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to get ready; to prepare; to arrange; to supply; to assemble; to buy

    esp. 調える

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to adjust; to regulate (e.g. rhythm, tune, one's breathing)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to work out (e.g. business deal); to arrange (e.g. marriage); to settle

    esp. 調える

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We fitted ourselves out for skiing.

  • My sister has her hair done each week.

  • I've got to fix my hair.

  • Make your bed.

  • I must arrange my hair.

  • Make yourself presentable.

  • Please make your bed.

  • Marg tidied up the desk.

  • Add salt and pepper to taste.

  • He was equipped for a trip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整える (ととのえる) — sắp xếp; chuẩn bị; điều chỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict