Kaori Dict

共稼ぎ

ともかせぎ

tomokasegi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.điều hòa; cùng kiếm sống
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(husband and wife) earning a living together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many couples in America both work to make ends meet.

  • Many families now have two breadwinners with both husbands and wives working.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共稼ぎ (ともかせぎ) — điều hòa; cùng kiếm sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict