Kaori Dict

ドライクリーニング

doraikuriiningu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.giặt khô
  1. danh từ

    1.dry cleaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tar won't come off. I'm going to have to take this skirt to the dry cleaner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドライクリーニング — giặt khô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict