溝
どぶ
dobu
N1
Âm Hán-Việt: CÂU
Cách đọc khác: ドブ
意味Nghĩa
enditch, drain, gapNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từthường viết bằng kana
1.ditch; drain; gutter; trench
- danh từthường viết bằng kana
2.gap (between cutting guides)
どぶ
dobu
Âm Hán-Việt: CÂU
Cách đọc khác: ドブ
enditch, drain, gapNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.ditch; drain; gutter; trench
2.gap (between cutting guides)