Kaori Dict

留める

とどめる

todomeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.ngừng lại; dừng lại; cố định; ghi lại
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to stop; to halt; to hold back; to cease

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to have (someone) stay; to put up (a guest)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to fasten; to pin; to clip; to hold in place

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to keep in place; to limit; to retain

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to record (e.g. a fact); to commit to memory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His courage went down in history.

  • We should keep every school open and every teacher in his job.

  • The police held the crowd back.

  • You shouldn't be so prideful.

  • The lion put an end to his prey with one stroke.

  • This town still retains something of the old days.

  • At this corner there happened an accident that was to be remembered for years.

  • Buddha, impressed by the rabbit's efforts, raised him unto the moon and set him in that form forever more.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留める (とどめる) — ngừng lại; dừng lại; cố định; ghi lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict