Kaori Dict

惚ける

とぼける

tobokeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đóng thái độ ngây thơ; giả vờ vô biết
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to play dumb; to feign ignorance; to play innocent; to have a blank facial expression

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to play the fool

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kanaít dùng

    3.to be in one's dotage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't play dumb.

  • Don't play dumb! You know it's you.

  • Don't play dumb. Answer my question properly!

  • Don't play dumb. You know very well what we're talking about.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惚ける (とぼける) — đóng thái độ ngây thơ; giả vờ vô biết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict