Kaori Dict

共通語

きょうつうご

kyoutsuugo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỘNG THÔNG NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.common language; lingua franca

  2. danh từ

    2.standard language (language variety understood throughout a country)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is the common language in Peru?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共通語 (きょうつうご) — common language; lingua franca | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict