Kaori Dict

共闘

きょうとう

kyoutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐẤU

Nghĩa

  1. 1.đấu tranh chung
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.joint struggle; common (united) front

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共闘 (きょうとう) — đấu tranh chung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict