Kaori Dict

闘

Đấu

chiến; đấu tranh

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#751 / 2.501
Bộ thủ
bộ 169
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
dou4, dou3
Tiếng Hàn
투

chiến; đấu tranh

Từ chứa chữ này · dễ trước

たたかいtatakai

đấu tranh; chiến đấu; tranh đấu; đấu

N3
たたかうtatakau

chiến đấu; tranh tài; đấu tranh; kháng cự

N3
せんとうsentouKHUYẾT ĐẤU

chiến đấu; trận chiến

N1
ふんとうfuntouPHẤN ĐẤU

enhard struggle, strenuous effort

N1
かくとうkakutouCÁCH ĐẤU

đấu tay; vật lộn

thông dụng
かんとうkantouCẢM ĐẤU

can đảm; chiến đấu

thông dụng
きょうとうkyoutouCỘNG ĐẤU

đấu tranh chung

thông dụng
けんとうkentouKIỆN ĐẤU

đấu tranh

thông dụng
しゅんとうshuntouXUÂN ĐẤU

đấu tranh mùa xuân; thương lượng lương mùa xuân

thông dụng
せんとうきsentoukiKHUYẾT ĐẤU CƠ

khu yệt đấu cơ; máy bay chiến

thông dụng
とうそうtousouĐẤU TRANH

xung đột

thông dụng
らんとうrantouLOẠN ĐẤU

ẩu đả; xô xát

thông dụng
とうしtoushiĐẤU SĨ

võ sĩ; chiến binh

thông dụng
とうしtoushiĐẤU CHÍ

tinh thần chiến đấu; chí chiến

thông dụng
とうびょうtoubyouĐẤU BỆNH

đấu tranh bệnh

thông dụng
あくせんくとうakusenkutouÁC KHUYẾT KHỔ ĐẤU

enhard fighting; hard struggle; fighting against heavy odds

あんとうantouÁM ĐẤU

ensecret feud · wordless pantomime performed in the dark

かいきゅうとうそうkaikyuutousouGIAI CẤP ĐẤU TRANH

enclass struggle; class warfare; class conflict

かくとうせんぶたいkakutousenbutaiCÁCH ĐẤU KHUYẾT BỘ ĐỘI

enshock troops

くとうkutouKHỔ ĐẤU

enhard fight; difficult struggle

げきとうgekitouKÍCH ĐẤU

enfierce fighting

けっとうkettouQUYẾT ĐẤU

enduel; shoot-out

けんとうkentouQUYỀN ĐẤU

enboxing

けんりょくとうそうkenryokutousouQUYỀN LỰC ĐẤU TRANH

enpower struggle

さんかくとうそうsankakutousouTAM GIÁC ĐẤU TRANH

enthree-cornered fight

しとうshitouTỬ ĐẤU

enlife or death struggle; mortal combat; struggle to the death

しゅせんとうせんしゃshusentousenshaCHỦ KHUYẾT ĐẤU KHUYẾT XA

enmain battle tank

じゅうりょうけんとうせんしゅjuuryoukentousenshuTRỌNG LƯỢNG QUYỀN ĐẤU TUYỂN THỦ

enheavy weight boxer

せんとうぎせいしゃsentougiseishaKHUYẾT ĐẤU HY SINH GIẢ

encasualty

せんとうしえんsentoushienKHUYẾT ĐẤU CHI VIỆN

encombat support

せんとうしえんけいかくsentoushienkeikakuKHUYẾT ĐẤU CHI VIỆN KẾ HOẠ

encombat support plan

せんとうじんちsentoujinchiKHUYẾT ĐẤU TRẬN ĐỊA

enbattle position

せんとうじんちのぜんえんsentoujinchinozen'en

enforward edge of the battle area

せんとうしょうめんはばsentoushoumenhabaKHUYẾT ĐẤU CHÍNH DIỆN BỨC

enfrontage

せんとうぜんしょうsentouzenshouKHUYẾT ĐẤU TIỀN SÁO

encombat outpost

せんとうでんしせんじょうほうsentoudenshisenjouhouKHUYẾT ĐẤU ĐIỆN TỬ KHUYẾT TÌNH BÁO

encombat electronic warfare intelligence

せんとうばくげききsentoubakugekikiKHUYẾT ĐẤU BỘC KÍCH CƠ

enfighter bomber

せんとうふくsentoufukuKHUYẾT ĐẤU PHỤC

en(combat) uniform

そうとうsoutouTRANH ĐẤU

enstrife; struggle; conflict; fight

とうきtoukiĐẤU KHÍ

enfighting spirit

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闘 (Đấu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict