Kaori Dict

死闘

しとう

shitou

Âm Hán-Việt: TỬ ĐẤU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.life or death struggle; mortal combat; struggle to the death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死闘 (しとう) — life or death struggle; mortal combat; struggle to the death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict