Kaori Dict

主戦闘戦車

しゅせんとうせんしゃ

shusentousensha

Âm Hán-Việt: CHỦ KHUYẾT ĐẤU KHUYẾT XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main battle tank

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主戦闘戦車 (しゅせんとうせんしゃ) — main battle tank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict