Kaori Dict

戦闘爆撃機

せんとうばくげきき

sentoubakugekiki

Âm Hán-Việt: KHUYẾT ĐẤU BỘC KÍCH CƠ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦闘爆撃機 (せんとうばくげきき) — fighter bomber | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict