Kaori Dict

春闘

しゅんとう

shuntou

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUÂN ĐẤU

Nghĩa

  1. 1.đấu tranh mùa xuân; thương lượng lương mùa xuân
  1. danh từ

    1.spring labor offensive; annual spring wage bargaining round

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春闘 (しゅんとう) — đấu tranh mùa xuân; thương lượng lương mùa xuân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict