Kaori Dict

戦闘

せんとう

sentou

N1

Âm Hán-Việt: KHUYẾT ĐẤU

JLPT N1 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.chiến đấu; trận chiến
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.battle; fight; combat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.

    American forces announced the completion of their mission in Iraq.

  • "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".

  • The troops were in battle array.

  • He was wounded in the fight.

  • He was wounded in the fight.

  • The battle robot JA went berserk.

  • He was wounded in the battle.

  • The fighter plane released its bombs.

  • The fighter has taken off for a state of emergency.

  • Many soldiers were wounded in the battle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦闘 (せんとう) — chiến đấu; trận chiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict