第76課/N1 · Bài 76
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
chiến đấu; trận chiến
- 2
xâm nhập; lén lút; thâm nhập; đi ngầm
- 3
tàu; thuyền; phương tiện biển; tàu thủy
- 4
tiêu diệt hoàn toàn; hủy diệt; diệt trừ; phá hủy toàn bộ
- 5
riêng dùng; dành riêng
- 6
chiếm đóng; chiếm giữ
- 7
tốt lành; nhân hậu; đức tính tốt; thiện tính
- 8
sức mạnh quân sự; tiềm năng chiến
- 9
ví dụ trước; mẫu số
- 10
tương ứng; phù hợp; thích hợp
- 11
cuộc họp
- 12
khai trương; ra mắt; phát hành
- 13
cây đa dạng; cây rừng
- 14
khẩn cấp; gấp rút; ngay lập tức
- 15
củng cố; gia tăng
- 16
chuyển tiền
- 17
đi hành; chạy xe; di chuyển
- 18
ensynthesis, generalization
- 19
truy tìm; tìm kiếm; truy lùng
- 20
Bộ Tài chính
例文Câu ví dụ trong bài
- 戦闘アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。
Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.
- 潜入彼は農夫に身をやつして城下町に潜入した。
Disguising himself as a peasant, he crept into the castle town.
- 船舶懐中電灯は、船舶同士とか、街の通りを走っている自動車に向けて合図を伝える。
Flashing lights transmit messages between ships and to motorists along city streets.
- 全滅その町の住人は全滅した。
The population of the town was wiped out.
- 専用ドアにいちばん近い駐車場所は重役専用です。
The parking spaces nearest the door are reserved for executives.
- 占領この机は場所を占領しすぎる。
This desk takes up too much room.
- 善良善良な市民は法律に従う。
A good citizen obeys the laws.
- 戦力さらに、即戦力となる政策関連の科学的成果や手段の提供が必要であると強調した。
Moreover, they underscored the need for providing policy relevant ready-to-use scientific results and methodology.
- 前例日本経済は当時、前例のない好況にあった。
Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.
- 相応収入相応の暮らしをしなさい。
Try to live within your means.