Kaori Dict

船舶

せんぱく

senpaku

N1

Âm Hán-Việt: THUYỀN BẠC

JLPT N1 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.tàu; thuyền; phương tiện biển; tàu thủy
  1. danh từ

    1.vessel; ship; shipping; seacraft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Flashing lights transmit messages between ships and to motorists along city streets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船舶 (せんぱく) — tàu; thuyền; phương tiện biển; tàu thủy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict