Kaori Dict

雑木

ぞうき

zouki

N1

Âm Hán-Việt: TẠP MỘC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.cây đa dạng; cây rừng
  1. danh từ

    1.various kinds of small trees; assorted trees

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑木 (ぞうき) — cây đa dạng; cây rừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict