Kaori Dict

雑器

ざっき

zakki

Âm Hán-Việt: TẠP KHÍ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.various containers; miscellaneous receptacles

  2. danh từ

    2.small wooden plate on which offerings for a Shinto home shrine are placed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑器 (ざっき) — various containers; miscellaneous receptacles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict