Kaori Dict

送金

そうきん

soukin

N1

Âm Hán-Việt: TỐNG KIM

JLPT N1 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.chuyển tiền
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.remittance; sending money; transferring money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to know how to send money to France.

  • Tom sent Mary money.

  • May we ask you to remit the settlement in full at your earliest convenience?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送金 (そうきん) — chuyển tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict