Kaori Dict

蔵相

ぞうしょう

zoushou

N1

Âm Hán-Việt: TÀNG TƯƠNG

JLPT N1 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.Bộ Tài chính
  1. danh từ

    1.Minister of Finance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔵相 (ぞうしょう) — Bộ Tài chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict