Kaori Dict

尖塔

せんとう

sentou

Âm Hán-Việt: TIÊM THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spire; steeple; pinnacle; minaret

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A church spire could be seen in the distance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖塔 (せんとう) — spire; steeple; pinnacle; minaret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict