Kaori Dict

闘志

とうし

toushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẤU CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fighting spirit; (will to) fight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The opposing team did not put up much of a fight, so we won hands down.

  • Channel your fighting spirit!

  • Shinko is full of fight.

  • He had plenty of fight left in him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闘志 (とうし) — fighting spirit; (will to) fight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict