透視
とうし
toushi
thông dụng
Âm Hán-Việt: THẤU THỊ
意味Nghĩa
- 1.nhìn xuyên
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.seeing through
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.fluoroscopy; roentgenoscopy
- danh từdanh từ + するtha động từ
3.clairvoyance; seeing through (objects); second sight