Kaori Dict

戦闘機

せんとうき

sentouki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYẾT ĐẤU CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fighter (aircraft)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our fighters averaged 430 missions a day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦闘機 (せんとうき) — fighter (aircraft) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict