Kaori Dict

乱闘

らんとう

rantou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LOẠN ĐẤU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.confused fight; brawl; melee; scuffle; free-for-all

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lực lượng cảnh sát đã xung đột với những người biểu tình.

    The police brawled with the demonstrators.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱闘 (らんとう) — confused fight; brawl; melee; scuffle; free-for-all | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict