Kaori Dict

公共料金

こうきょうりょうきん

koukyouryoukin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG CỘNG LIỆU KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public utilities charge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Public utility charges will go up next April.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共料金 (こうきょうりょうきん) — public utilities charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict