Kaori Dict

共犯

きょうはん

kyouhan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỘNG PHẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.complicity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a partner in crime.

  • He was considered an accomplice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共犯 (きょうはん) — complicity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict