Kaori Dict

共和制

きょうわせい

kyouwasei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỘNG HOÀ CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.republican form of government; republicanism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共和制 (きょうわせい) — republican form of government; republicanism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict