Kaori Dict

送付

そうふ

soufu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐNG PHÓ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.sending; forwarding; remitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Attached is the tentative agenda.

  • Please send me your latest catalogue.

  • I apologize for the delay in sending the agenda.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送付 (そうふ) — sending; forwarding; remitting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict