Kaori Dict

送り先

おくりさき

okurisaki

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.địa chỉ nhận; nơi nhận; người nhận
  1. danh từ

    1.destination; recipient; addressee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送り先 (おくりさき) — địa chỉ nhận; nơi nhận; người nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict