Kaori Dict

回送

かいそう

kaisou

N1

Âm Hán-Việt: HỒI TỐNG

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.chuyển tiếp; gửi lại; đưa tiếp; quay lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.forwarding; sending on; redirecting (e.g. mail)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.deadheading (e.g. train); (train) returning to the station

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回送 (かいそう) — chuyển tiếp; gửi lại; đưa tiếp; quay lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict