Kaori Dict

階層

かいそう

kaisou

N1

Âm Hán-Việt: GIAI TẦNG

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.lớp; tầng; bậc; hệ thống
  1. danh từ

    1.class; level; stratum; layer; hierarchy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is a literary work confronting the class problem of a consumer society.

  • Interest in baseball cuts across classes and ages in this country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階層 (かいそう) — lớp; tầng; bậc; hệ thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict