Kaori Dict

海藻

かいそう

kaisou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI TẢO

Nghĩa

  1. 1.tảo biển; rong biển
  1. danh từ

    1.seaweed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is seaweed good for you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海藻 (かいそう) — tảo biển; rong biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict