Kaori Dict

配送先

はいそうさき

haisousaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỐI TỐNG TIÊN

Nghĩa

  1. 1.địa chỉ giao hàng
  1. danh từ

    1.delivery address; address for delivery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配送先 (はいそうさき) — địa chỉ giao hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict