Kaori Dict

送り仮名

おくりがな

okurigana

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.gửi giả nã; phụ âm phụ
  1. danh từ

    1.kana written after a kanji to complete the full (usually kun) reading of the word; declensional kana ending

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送り仮名 (おくりがな) — gửi giả nã; phụ âm phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict