Kaori Dict

送料

そうりょう

souryou

N2

Âm Hán-Việt: TỐNG LIỆU

JLPT N2 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.phí vận chuyển
  1. danh từ

    1.postage; carriage; shipping charge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If they are not free, please let me know how much the catalogue and the postage to Japan are.

  • The shipping cost was too expensive, so I decided against buying it.

  • If I get 300 more yen's worth, I get free shipping. Is there anything you want me to buy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送料 (そうりょう) — phí vận chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict