Kaori Dict

蒼竜

そうりょう

souryou

Âm Hán-Việt: THƯƠNG LONG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blue dragon

  2. danh từ

    2.Azure Dragon (god said to rule over the eastern heavens)

  3. danh từastronomy

    3.seven mansions (Chinese constellations) of the eastern heavens

  4. danh từ

    4.large horse with a bluish-leaden coat

  5. danh từ

    5.shape of an old pine tree

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼竜 (そうりょう) — blue dragon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict