Kaori Dict

総領

そうりょう

souryou

Âm Hán-Việt: TỔNG LÃNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eldest child; oldest child; first-born child

  2. danh từ

    2.child who carries on the family name

  3. danh từcổ

    3.pre-ritsuryō official established in key provinces, responsible for administration of his home and surrounding provinces

  4. danh từcổ

    4.head of a warrior clan (Kamakura period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総領 (そうりょう) — eldest child; oldest child; first-born child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict