Kaori Dict

見返す

みかえす

mikaesu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to look (stare) back at (someone)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to look at again; to re-examine

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to prove oneself superior (to someone who had previously been condescending); to put a person to shame; to get one's own back

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    4.to look back (behind oneself)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I stared back at her in surprise.

  • Tom looked at the price tag once again.

  • I kind of like looking back at my sentences to check which languages they were translated into.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見返す (みかえす) — to look (stare) back at (someone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict