Kaori Dict

蒸し返す

むしかえす

mushikaesu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to reheat; to steam over

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to bring up again (a problem that has been dealt with); to take up again; to drag up; to rehash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The columnist raked up some old gossip.

  • Stop beating a dead horse.

  • Don't start with that again.

  • Can you stop bringing that up?

  • Let's forget about bad things! Well, at least until we're reminded of them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸し返す (むしかえす) — to reheat; to steam over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict