Kaori Dict

読み返す

よみかえす

yomikaesu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to reread; to read again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She read the letter over and over again.

  • Read it again and again.

  • Read over your paper before you hand it in.

  • This book is worth reading over and over again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読み返す (よみかえす) — to reread; to read again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict