Kaori Dict

宙返り

ちゅうがえり

chuugaeri

N1

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.lộn nhào; quay tròn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.somersault; looping-the-loop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã nhảy một cú lộn nhào.

    He turned a somersault.

  • I got sick riding the roller coaster with the loop-the-loop.

  • Tom learned how to do a backflip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宙返り (ちゅうがえり) — lộn nhào; quay tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict