Kaori Dict

言い返す

いいかえす

iikaesu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to talk back; to answer back; to retort; to reply; to respond

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to say over; to repeat (what one has said)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Beth protested, but her mother reminded her that she was incredibly fat.

  • You always talk back to me, don't you?

  • She talked back to him.

  • It's wrong of you to talk back to her.

  • He didn't try to answer her back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言い返す (いいかえす) — to talk back; to answer back; to retort; to reply; to respond | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict