Kaori Dict

折り返す

おりかえす

orikaesu

N1

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.gập lại; quay lại; trả lời lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to turn up (hem, sleeves, etc.); to fold back (e.g. page)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to turn back; to double back; to return

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcomputing

    3.to loopback (a signal, message, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please let me get back to you.

  • When should I phone back?

  • Please reply by return.

  • Please give me your answer by return.

  • Why didn't you call me back?

  • Please leave a message after the beep and I will get back to you as soon as possible.

  • Should he call me in my absence, please tell him that I will call him back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折り返す (おりかえす) — gập lại; quay lại; trả lời lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict