Kaori Dict

ビタミン

bitamin

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

envitaminNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.vitamin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.

    This vitamin boosts your immune system from diseases.

  • You should eat some vegetables rich in vitamins.

  • Are you taking vitamins?

  • Fruit is rich in vitamins.

  • Apples are rich in vitamins.

  • Where's the aisle for vitamins?

  • Oranges are rich in vitamin C.

  • Mandarin oranges are rich in vitamins.

  • Vitamins are absent from his diet.

  • Oranges have a high vitamin content.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ビタミン — vitamin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict