Kaori Dict

引き分け

ひきわけ

hikiwake

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.hòa; hòa cờ; hòa điểm
  1. danh từ

    1.draw (in competition); tie game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The baseball game ended in a draw.

  • The game was drawn.

  • The game ended in a draw.

  • The game was a 2-2 draw.

  • The match ended in a 6-6 draw.

  • Their argument eventually ended in a draw.

  • The baseball game was declared a tie because of the rain.

  • Canada’s women soccer team beat Sweden, 3-2 on penalty kicks after a 1-1 draw.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き分け (ひきわけ) — hòa; hòa cờ; hòa điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict