Kaori Dict

筆記

ひっき

hikki

N2

Âm Hán-Việt: BÚT KÝ

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.ghi chép
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.writing down; taking notes; copying; noting

  2. danh từ

    2.notes; writings

  3. danh từviết tắt

    3.written examination; written test

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That girl couldn't take things down in longhand, let alone shorthand.

  • Tom dictated a letter to his secretary.

  • The students protested against the unfair exam.

  • I can't read cursive, so could you write in block letters, please?

  • The written exam will begin at 8 a.m. and the oral exam at 10 a.m.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆記 (ひっき) — ghi chép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict