Kaori Dict

ピカピカ

pikapika

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.sáng bóng; mới mẻ; sạch sẽ
  1. phó từ đi với とphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.with a glitter; with a sparkle

    ピッカピカ and ビカビカ are more emphatic

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なonomatopoeic or mimetic word

    2.brand new; shiny and new

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なngôn ngữ trẻ cononomatopoeic or mimetic word

    3.cleaned (of a plate, etc.); finished

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's brand new.

  • The car is waxed and shining.

  • The tiles are shiny.

  • The floor had a good shine.

  • Give my shoes a good shine.

  • Her car has a nice polish.

  • Tom bought a brand-new car.

  • Today, let's clean the floor until it shines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ピカピカ — sáng bóng; mới mẻ; sạch sẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict