Kaori Dict

必需品

ひつじゅひん

hitsujuhin

N2

Âm Hán-Việt: TẤT NHU PHẨM

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.vật cần thiết
  1. danh từ

    1.necessities; necessary article; requisite; essentials

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The camera was essential for me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必需品 (ひつじゅひん) — vật cần thiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict