Kaori Dict

ひじ

hiji

N2

Âm Hán-Việt: CHỎ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.khuỷu tay
  1. danh từ

    1.elbow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She gave my elbow a little jog.

  • I hurt my elbow.

  • She put her elbows on her knees.

  • I hurt my elbow playing tennis.

  • Tom fell and hit his elbow.

  • She hurt her elbow when she fell down.

  • She gave a pluck at my elbow.

  • He leaned on his elbows.

  • My elbow hurts whenever I do this.

  • He elbowed me in the ribs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肘 (ひじ) — khuỷu tay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict